sickly (adj) nghĩa tiếng Việt là
yếu ớt
sickly phiên âm IPA là /ˈsɪkli/
sickly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sickly
Nghe phát âm giọng Mỹ của sickly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yếu ớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sickly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sickly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sickly