xanh xao nghĩa tiếng Anh là
sickly
/ˈsɪkli/
(adj)
xanh xao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sickly
Nghe phát âm giọng Mỹ của sickly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xanh xao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sickly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sickly: xanh xao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sickly