sich waschen nghĩa tiếng Việt là
rửa sạch
sich waschen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich waschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rửa sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich waschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich waschen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich waschen