tắm rửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich waschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tắm rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich waschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich waschen: tắm rửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich waschen