sich versammeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich versammeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tụ tập xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich versammeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich versammeln
Mở Rộng