Tụ họp lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich versammeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tụ họp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich versammeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich versammeln: Tụ họp lại
Mở Rộng