sich niederlassen (tr ) nghĩa tiếng Việt là
ngỗng xuống
sich niederlassen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich niederlassen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngỗng xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich niederlassen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich niederlassen
Mở Rộng