setzt ab (du) nghĩa tiếng Việt là
Hủy bỏ
setzt ab còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của setzt ab
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hủy bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của setzt ab
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan setzt ab
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
setzt ab