separat (adj) nghĩa tiếng Việt là
Riêng
separat còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của separat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của separat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan separat
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
separat