sedimenting (v) nghĩa tiếng Việt là
Lắng đọng
sedimenting phiên âm IPA là /ˈsɛdəˌmɛntɪŋ/
sedimenting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sedimenting
Nghe phát âm giọng Mỹ của sedimenting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lắng đọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sedimenting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sedimenting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sedimenting