seasoning (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
nêm gia vị
seasoning phiên âm IPA là /ˈsiːzənɪŋ/
seasoning còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seasoning
Nghe phát âm giọng Mỹ của seasoning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nêm gia vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seasoning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seasoning
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seasoning