Đang nêm gia vị nghĩa tiếng Anh là
seasoning
/ˈsiːzənɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seasoning
Nghe phát âm giọng Mỹ của seasoning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang nêm gia vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seasoning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seasoning: Đang nêm gia vị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seasoning