searing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang cháy
searing phiên âm IPA là /ˈsɪərɪŋ/
searing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của searing
Nghe phát âm giọng Mỹ của searing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của searing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan searing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
searing