scorched (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã đốt
scorched phiên âm IPA là /skɔːrtʃt/
scorched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scorched
Nghe phát âm giọng Mỹ của scorched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scorched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scorched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scorched