đã cháy sém nghĩa tiếng Anh là
scorched
/skɔːrtʃt/
(adj)
đã cháy sém còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scorched
Nghe phát âm giọng Mỹ của scorched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cháy sém
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scorched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scorched: đã cháy sém
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scorched