scintillate (v) nghĩa tiếng Việt là
Phát sáng
scintillate phiên âm IPA là /ˈsɪntɪleɪt/
scintillate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scintillate
Nghe phát âm giọng Mỹ của scintillate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phát sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scintillate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scintillate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scintillate