sank (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
chìm
sank còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sank
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sank