runtime (n) nghĩa tiếng Việt là
Thời hạn
runtime phiên âm IPA là /ˈrʌntaɪm/
runtime còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của runtime
Nghe phát âm giọng Mỹ của runtime
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của runtime
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan runtime
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
runtime