Thời gian chạy (chương trình) nghĩa tiếng Anh là
runtime
/ˈrʌntaɪm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của runtime
Nghe phát âm giọng Mỹ của runtime
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời gian chạy (chương trình)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của runtime
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan runtime: Thời gian chạy (chương trình)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
runtime