rùng mình nghĩa tiếng Anh là
shivering
/ˈʃɪvərɪŋ/
(n)
rùng mình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shivering
Nghe phát âm giọng Mỹ của shivering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rùng mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shivering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shivering: rùng mình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shivering