rung lắc nghĩa tiếng Anh là
shaking
/ˈʃeɪkɪŋ/
(v)(gerund)
rung lắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shaking
Nghe phát âm giọng Mỹ của shaking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rung lắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shaking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shaking: rung lắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shaking