rinsing (n) nghĩa tiếng Việt là
sự súc
rinsing phiên âm IPA là /ˈrɪnsɪŋ/
rinsing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rinsing
Nghe phát âm giọng Mỹ của rinsing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự súc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rinsing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rinsing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rinsing