đang rửa nghĩa tiếng Anh là
rinsing
/ˈrɪnzɪŋ/
(v)(Present participle)
đang rửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rinsing
Nghe phát âm giọng Mỹ của rinsing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rinsing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rinsing: đang rửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rinsing