washing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang rửa
washing phiên âm IPA là /ˈwɒʃɪŋ/
washing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của washing
Nghe phát âm giọng Mỹ của washing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của washing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan washing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
washing