rigidity (n) nghĩa tiếng Việt là
cứng đơ
rigidity phiên âm IPA là /rɪˈdʒɪdəti/
rigidity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rigidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của rigidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cứng đơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rigidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rigidity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rigidity