Sự cứng nhắc nghĩa tiếng Anh là
rigidity
/rɪˈdʒɪdəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rigidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của rigidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự cứng nhắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rigidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rigidity: Sự cứng nhắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rigidity