rỉ ra nghĩa tiếng Đức là
perlt
(v)
rỉ ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của perlt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rỉ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của perlt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perlt: rỉ ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perlt