verströmen (Vi)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Rỉ ra
verströmen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verströmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rỉ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verströmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verströmen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verströmen