revising (v) nghĩa tiếng Việt là
Sửa đổi
revising phiên âm IPA là /rɪˈvaɪzɪŋ/
revising còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revising
Nghe phát âm giọng Mỹ của revising
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sửa đổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revising
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revising
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revising