revered phiên âm IPA là /rɪˈvɪəd/
revered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revered
Nghe phát âm giọng Mỹ của revered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revered