reticently nghĩa tiếng Việt là
giữ kín
reticently còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reticently
Nghe phát âm giọng Mỹ của reticently
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reticently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reticently
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reticently