restrained (adj)(past) nghĩa tiếng Việt là
Đã kìm hãm
restrained phiên âm IPA là /rɪˈstreɪnd/
restrained còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restrained
Nghe phát âm giọng Mỹ của restrained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã kìm hãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restrained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restrained
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restrained