Được kiềm chế nghĩa tiếng Anh là
restrained
/rɪˈstreɪnd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restrained
Nghe phát âm giọng Mỹ của restrained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được kiềm chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restrained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restrained: Được kiềm chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restrained