reside (v) nghĩa tiếng Việt là
cư ngụ
reside phiên âm IPA là /rɪˈzaɪd/
reside còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reside
Nghe phát âm giọng Mỹ của reside
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cư ngụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reside
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reside
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reside