Cư trú, sống nghĩa tiếng Anh là
reside
/rɪˈzaɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reside
Nghe phát âm giọng Mỹ của reside
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cư trú, sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reside
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reside: Cư trú, sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reside