reside nghĩa tiếng Việt là
có mặt
reside phiên âm IPA là /rɪˈzaɪd/
reside còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reside
Nghe phát âm giọng Mỹ của reside
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reside
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reside
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reside