repressing (v) nghĩa tiếng Việt là
đàn áp
repressing phiên âm IPA là /rɪˈprɛsɪŋ/
repressing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repressing
Nghe phát âm giọng Mỹ của repressing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đàn áp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repressing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repressing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repressing