đang đàn áp nghĩa tiếng Anh là
repressing
/rɪˈprɛsɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repressing
Nghe phát âm giọng Mỹ của repressing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đàn áp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repressing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repressing: đang đàn áp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repressing