repräsentierend (v) nghĩa tiếng Việt là
đại diện
repräsentierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của repräsentierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đại diện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của repräsentierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repräsentierend
Mở Rộng