renommiert (adj) nghĩa tiếng Việt là
danh giá
renommiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của renommiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của danh giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của renommiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan renommiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
renommiert