nổi tiếng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của renommiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổi tiếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của renommiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan renommiert: nổi tiếng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
renommiert