remedying (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang chữa trị
remedying phiên âm IPA là /ˈrɛmədiɪŋ/
remedying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của remedying
Nghe phát âm giọng Mỹ của remedying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chữa trị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remedying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remedying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remedying