relay (n) nghĩa tiếng Việt là
Rơ-le
relay phiên âm IPA là /rɪˈleɪ/
relay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relay
Nghe phát âm giọng Mỹ của relay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rơ-le
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relay