truyền đạt lại nghĩa tiếng Anh là
relay
/rɪˈleɪ/
(v)
truyền đạt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relay
Nghe phát âm giọng Mỹ của relay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của truyền đạt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relay: truyền đạt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relay