receipts (n) nghĩa tiếng Việt là
Thu nhập
receipts phiên âm IPA là /rɪˈsiːts/
receipts còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của receipts
Nghe phát âm giọng Mỹ của receipts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thu nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của receipts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan receipts
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
receipts