biên lai nghĩa tiếng Anh là
receipts
/rɪˈsiːts/
(n) (Pl.)
biên lai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của receipts
Nghe phát âm giọng Mỹ của receipts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biên lai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của receipts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan receipts: biên lai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
receipts