receded (v) nghĩa tiếng Việt là
lùi lại
receded phiên âm IPA là /rɪˈsiːdɪd/
receded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của receded
Nghe phát âm giọng Mỹ của receded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lùi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của receded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan receded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
receded