recant (v) nghĩa tiếng Việt là
chối bỏ
recant phiên âm IPA là /rɪˈkænt/
recant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recant
Nghe phát âm giọng Mỹ của recant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chối bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recant
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recant