Rút lại (lời nói, niềm tin) nghĩa tiếng Anh là
recant
/rɪˈkænt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recant
Nghe phát âm giọng Mỹ của recant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rút lại (lời nói, niềm tin)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recant: Rút lại (lời nói, niềm tin)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recant