ransoms (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
tiền chuộc
ransoms phiên âm IPA là /ˈrænsəm/
ransoms còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ransoms
Nghe phát âm giọng Mỹ của ransoms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền chuộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ransoms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ransoms
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ransoms